menu_book
見出し語検索結果 "bỏng rát" (1件)
bỏng rát
日本語
形ヒリヒリする
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
swap_horiz
類語検索結果 "bỏng rát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bỏng rát" (1件)
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)